没有数据
通知
无通知
自惚れ (うぬぼれ) — sự tự mãn; sự tự phụ; sự tự kiêu; sự kiêu căng; sự kiêu ngạo
自惚れ
sự tự mãn
自惚れる
tự mãn
自惚れ鏡 うぬぼれかがみ
tự mãn kính (gương phản chiếu khuôn mặt có vẻ đẹp hơn thực tế)
自分 じぶん
bản thân mình; tự mình.
自身 じしん
bản thân
自由 じゆう
sự tự do
それ自身 それじしん
bản thân cái đó; chính nó