没有数据
通知
无通知
術語 (じゅつご) — thuật ngữ
術語
thuật ngữ
技術 ぎじゅつ
kỹ thuật
英語 えいご
tiếng Anh
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
日語 にちご
tiếng Nhật
何語 「なにご」「なんご」
tiếng gì