没有数据
通知
无通知
詫びる (わびる) — xin lỗi.
詫びる
xin lỗi.
待ち詫びる まちわびる
nôn nóng chờ đợi
旅する たびする
đi du lịch; du lịch; đi xa
たびする
sự đi du lịch; cuộc du hành, sự chạy đi chạy lại; đường chạy (của máy, pittông...), đi du lịch; du hành, đi mời hàng, đi chào hàng, đi, chạy, di động, chuyển động, đưa nhìn, nhìn khắp, du lịch, đưa đi xa
再び取る ふたたびとる
lấy lại những thứ đã mất
首切る くびきる
cắt cổ