没有数据
通知
无通知
謝る (あやまる) — xin lỗi
謝る
xin lỗi
直謝る じかあやまる
để khẩn khoản xin lỗi
感謝 かんしゃ
sự cảm tạ; sự cảm ơn; sự biết ơn; cảm tạ; cảm ơn; lòng biết ơn
感謝する かんしゃする
cám ơn
大感謝 だいかんしゃ
vô cùng biết ơn
感謝祭 かんしゃさい
(ngày) lễ tạ ơn Chúa