誇示 (こじ) — sự phô trương; sự khoa trương; sự khoe khoang; sự phô bày; sự trưng bày; sự cho thấy; phô trương; khoa trương; khoe khoang; phô bày; cho thấy
誇示
こ じ
Sự phô trương; sự khoa trương; sự khoe khoang; sự phô bày; sự trưng bày; sự cho thấy; phô trương; khoa trương; khoe khoang; phô bày; cho thấy
威嚇的
な
武力
の
誇示
Cho thấy (phô trương) vũ lực đe doạ
图像搜索

动词变形表 誇示
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 誇示する/こじする |
| 过去 (た) | 誇示した |
| 否定(未然) | 誇示しない |
| 有礼貌(丁宁) | 誇示します |
| て (て) | 誇示して |
| 能力(可能) | 誇示できる |
| 被动(受身) | 誇示される |
| 命令(使用役) | 誇示させる |
| 被动命令(使役受身) | 誇示させられる |
| 条件(条件) | 誇示すれば |
| 命令(命令) | 誇示しろ |
| 意志(意向) | 誇示しよう |
| 禁止(禁止) | 誇示するな |
