陳列 (ちんれつ) — việc trưng bày; việc sắp xếp; việc bài trí (hàng hóa)
陳列
ち ん れ つ
JLPTN1
Việc trưng bày; việc sắp xếp; việc bài trí (hàng hóa)
開店前
にお
客
さんの
目
を
引
くよう
商品
をきれいに
棚
に
陳列
した
。
Trước giờ mở cửa tiệm, nhân viên đã sắp xếp hàng hóa lên kệ thật ngay ngắn, bắt mắt để thu hút khách.
图像搜索

动词变形表 陳列
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 陳列する/ちんれつする |
| 过去 (た) | 陳列した |
| 否定(未然) | 陳列しない |
| 有礼貌(丁宁) | 陳列します |
| て (て) | 陳列して |
| 能力(可能) | 陳列できる |
| 被动(受身) | 陳列される |
| 命令(使用役) | 陳列させる |
| 被动命令(使役受身) | 陳列させられる |
| 条件(条件) | 陳列すれば |
| 命令(命令) | 陳列しろ |
| 意志(意向) | 陳列しよう |
| 禁止(禁止) | 陳列するな |
