没有数据
通知
无通知
語意 (ごい) — nghĩa của từ
語意
nghĩa của từ
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
注意 ちゅうい
sự chú ý
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
意識 いしき
ý thức
用意 ようい
sẵn sàng