没有数据
通知
无通知
諦め (あきらめ) — sự từ bỏ; sự cam chịu; sự phục tùng; sự cắt bỏ mọi suy tư
諦め
sự từ bỏ
諦める
từ bỏ
諦めない人 あきらめないひと
Người kiên trì
諦めつく あきらめつく
từ bỏ, bỏ cuộc
諦めがつく あきらめがつく
無目 むめ
đố ngang, thanh ngang
わめる
rít lên.