没有数据
通知
无通知
買い取り (かいとり) — sự mua vào; sự giao dịch; mua vào; giao dịch; sự mua; mua
買い取り
sự mua vào
買い取り式専用チューナー かいとりしきせんようチューナー
cái máy thu - người giải mã tích hợp; ird
資産買い取り しさんかいとり
mua tài sản
買い 「かい」「がい」
sự mua; việc mua
人買い ひとかい
kẻ buôn người (chuyên lừa đảo, dụ dỗ các bé gái mang đi bán cho người khác)
取り 「とり」「どり」「とり-」
lấy, thu thập, sưu tầm