没有数据
通知
无通知
軟らか (やわらか) — mềm; xốp
軟らか
mềm
軟らかい やわらかい
mềm; xốp
軟らかい文章 やわらかいぶんしょう
kiểu không hình thức
軟らかい若葉 やわらかいわかば
trẻ mềm trổ lá
軟らかく話す やわらかくはなす
để nói dịu dàng
軟らかな光 やわらかなひかり
ánh sáng mềm