没有数据
通知
无通知
物柔らか (ものやわらか) — ôn hoà; hòa nhã; dịu dàng
物柔らか
ôn hoà
らか らか
being...
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
後から後から あとからあとから
lần lượt; hết cái này đến cái khác
物なら ものなら
nếu có thể...; nếu mà...
何か物 なにかもの
một cái gì đó; một vật gì đó