没有数据
通知
无通知
近所 (きんじょ) — gần đây
近所
gần đây
近所さん きんじょさん
người hàng xóm
近所同士 きんじょどうし
Hàng xóm
近所迷惑 きんじょめいわく
sự phiền toái đối với xóm giềng; hành động gây phiền toái cho xóm giềng
近所付き合い きんじょづきあい
Quan hệ hàng xóm láng giềng
近所づきあい きんじょづきあい
Tình làng nghĩa xóm