没有数据
通知
无通知
附近 (ふきん) — tình hàng xóm
附近
tình hàng xóm
最近 さいきん
gần đây; mới đây
近く ちかく
cận
近い ちかい
近所 きんじょ
gần đây
付近 ふきん
gần; phụ cận