没有数据
通知
无通知
過小 (かしょう) — quá nhỏ, quá ít
過小
quá nhỏ, quá ít
過小評価 かしょうひょうか
sự đánh giá thấp
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
過ぎ者 すぎもの
quá tốt
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ