雇う (やとう) — thuê người; thuê người làm; thuê mướn; tuyển dụng.
雇う
や と う
JLPTN3
Thuê người; thuê người làm; thuê mướn; tuyển dụng.
图像搜索

动词变形表 雇う
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 雇う/やとう |
| 过去 (た) | 雇った |
| 否定(未然) | 雇わない |
| 有礼貌(丁宁) | 雇います |
| て (て) | 雇って |
| 能力(可能) | 雇える |
| 被动(受身) | 雇われる |
| 命令(使用役) | 雇わせる |
| 被动命令(使役受身) | 雇わせられる |
| 条件(条件) | 雇えば |
| 命令(命令) | 雇え |
| 意志(意向) | 雇おう |
| 禁止(禁止) | 雇うな |
