没有数据
通知
无通知
馴染 (なじみ) — Sự quen thân; sự thân thiện; sự quen thuộc.
馴染
Sự quen thân
馴染み なじみ
Sự quen thân; sự thân thiện; sự quen thuộc
馴染み深い なじみぶかい
rất thân thuộc, vô cùng thân thuộc
馴染む なじむ
trở nên thân quen, trở nên thân thiện hợp, phù hợp
馴染ませる なじませる
thoa đều
お馴染み おなじみ
thông dụng; phổ biến; được biết đến; quen thuộc