没有数据
通知
无通知
常連 (じょうれん) — khách hàng thường xuyên (của quán rượu...); nhóm người thường đi chung với nhau
常連
khách hàng thường xuyên (của quán rượu...)
常連客 じょうれんきゃく
khách hàng thường xuyên
非常 ひじょう
khẩn cấp; cấp bách; bức thiết
非常に ひじょうに
非常の ひじょうの
Rất khẩn cấp
通常 つうじょう
bình thường