抜く (ぬく) — bạt
抜く
ぬ く
JLPTN3
Bạt
Bứt
Chọn trích
Công phá; đoạt lấy
Đến cùng
Lược bớt; giảm bớt; bỏ bớt
Nhổ; rút
Tháo
Vượt qua; đuổi kịp
Xóa bỏ
Xuyên qua
(giá cổ phiếu) vượt quá mốc giá, mức giá
Image search

Verb conjugation table 抜く
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 抜く/ぬく |
| Past (た) | 抜いた |
| Negation (未然) | 抜かない |
| Polite (丁寧) | 抜きます |
| te (て) | 抜いて |
| Ability (可能) | 抜ける |
| Passive (受身) | 抜かれる |
| Command (使役) | 抜かせる |
| Passive command (使役受身) | 抜かせられる |
| Conditions (条件) | 抜けば |
| Command (命令) | 抜け |
| Will (意向) | 抜こう |
| Prohibition (禁止) | 抜くな |
