調査 (ちょうさ) — sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
調査
ちょ う さ
JLPTN3
Sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
文部省
は
校内暴力
について
全国調査
を
行
った
。
Bộ giáo dục đã thực hiện một cuộc điều tra toàn quốc về bạo lực trong trường học.
Khảo sát
Điều tra
Image search

Verb conjugation table 調査
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 調査する/ちょうさする |
| Past (た) | 調査した |
| Negation (未然) | 調査しない |
| Polite (丁寧) | 調査します |
| te (て) | 調査して |
| Ability (可能) | 調査できる |
| Passive (受身) | 調査される |
| Command (使役) | 調査させる |
| Passive command (使役受身) | 調査させられる |
| Conditions (条件) | 調査すれば |
| Command (命令) | 調査しろ |
| Will (意向) | 調査しよう |
| Prohibition (禁止) | 調査するな |
