シェア (シェア) — cổ phần
シェア
Cổ phần
Thị phần; cổ phần.
Share (phần mềm chia sẻ tập tin (phần mềm p2p) dành cho windows được phát triển và phân phối tại nhật bản)
Image search

Verb conjugation table シェア
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | シェアする |
| Past (た) | シェアした |
| Negation (未然) | シェアしない |
| Polite (丁寧) | シェアします |
| te (て) | シェアして |
| Ability (可能) | シェアできる |
| Passive (受身) | シェアされる |
| Command (使役) | シェアさせる |
| Passive command (使役受身) | シェアさせられる |
| Conditions (条件) | シェアすれば |
| Command (命令) | シェアしろ |
| Will (意向) | シェアしよう |
| Prohibition (禁止) | シェアするな |
