No data
Notification
No notifications
持ち前 (もちまえ) — Những gì bẩm sinh, sinh ra đã có
持ち前
Những gì bẩm sinh, sinh ra đã có
気持ち きもち
cảm giác; cảm tình
持ち もち
sự cầm nắm
持ち方 もちかた
cách cầm, nắm, giữ
家持ち いえもち
người chủ nhà
持ち手 もちて
tay cầm