分け (わけ) — phân chia; chia ra; chia sẻ; phan ban; sự bất phân thắng bại; hoà nhau
分け
わ け
Phân chia; chia ra; chia sẻ; phan ban; sự bất phân thắng bại; hoà nhau
Image search

分け is used in practice
Search results 分け
分ける
chia ra
分け (わけ) — phân chia; chia ra; chia sẻ; phan ban; sự bất phân thắng bại; hoà nhau

分ける
chia ra