口論 (こうろん) — khẩu chiến
口論
こ う ろ ん
こ う ろ ん
Khẩu chiến
Khẩu thiệt
Sự tranh luận; sự cãi nhau; sự cãi cọ; cãi nhau; cãi cọ; tranh luận
Image search

Verb conjugation table 口論
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 口論する/こうろんする |
| Past (た) | 口論した |
| Negation (未然) | 口論しない |
| Polite (丁寧) | 口論します |
| te (て) | 口論して |
| Ability (可能) | 口論できる |
| Passive (受身) | 口論される |
| Command (使役) | 口論させる |
| Passive command (使役受身) | 口論させられる |
| Conditions (条件) | 口論すれば |
| Command (命令) | 口論しろ |
| Will (意向) | 口論しよう |
| Prohibition (禁止) | 口論するな |
