論議 (ろんぎ) — sự tranh luận; sự bàn cãi
論議
ろ ん ぎ
JLPTN1
Sự tranh luận; sự bàn cãi
あっせん
利得処罰法
の
強化論議
Tranh luận gay gắt về luật xử phạt
Image search

Verb conjugation table 論議
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 論議する/ろんぎする |
| Past (た) | 論議した |
| Negation (未然) | 論議しない |
| Polite (丁寧) | 論議します |
| te (て) | 論議して |
| Ability (可能) | 論議できる |
| Passive (受身) | 論議される |
| Command (使役) | 論議させる |
| Passive command (使役受身) | 論議させられる |
| Conditions (条件) | 論議すれば |
| Command (命令) | 論議しろ |
| Will (意向) | 論議しよう |
| Prohibition (禁止) | 論議するな |
