弁論 (べんろん) — sự biện luận
弁論
べ ん ろ ん
べ ん ろ ん
JLPTN1
Sự biện luận
大学対抗弁論大会
に
出場
した
Anh ấy tham gia cuộc thi hùng biện giữa các trường Đại học.
Image search

Verb conjugation table 弁論
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 弁論する/べんろんする |
| Past (た) | 弁論した |
| Negation (未然) | 弁論しない |
| Polite (丁寧) | 弁論します |
| te (て) | 弁論して |
| Ability (可能) | 弁論できる |
| Passive (受身) | 弁論される |
| Command (使役) | 弁論させる |
| Passive command (使役受身) | 弁論させられる |
| Conditions (条件) | 弁論すれば |
| Command (命令) | 弁論しろ |
| Will (意向) | 弁論しよう |
| Prohibition (禁止) | 弁論するな |
