議論 (ぎろん) — sự thảo luận; thảo luận; tranh luận; bàn luận
議論
ぎ ろ ん
JLPTN3
Sự thảo luận; thảo luận; tranh luận; bàn luận
〜
に
関
する
議論
Thảo luận về vấn đề gì
Image search

Verb conjugation table 議論
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 議論する/ぎろんする |
| Past (た) | 議論した |
| Negation (未然) | 議論しない |
| Polite (丁寧) | 議論します |
| te (て) | 議論して |
| Ability (可能) | 議論できる |
| Passive (受身) | 議論される |
| Command (使役) | 議論させる |
| Passive command (使役受身) | 議論させられる |
| Conditions (条件) | 議論すれば |
| Command (命令) | 議論しろ |
| Will (意向) | 議論しよう |
| Prohibition (禁止) | 議論するな |
