引上げる (ひきあげる) — nâng giá; đề bạt
引上げる
ひ き あ げ る
Nâng giá; đề bạt
優秀
な
人
を
選抜
して
、
その
位置
に
引
き
上
げる
Lựa chọn người ưu tú để đề bạt vào vị trí đó
軽いスーツケースを2階に引き上げる:Nâng chiếc va-li nhẹ lên tầng 2.
Image search

Verb conjugation table 引上げる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 引上げる/ひきあげる |
| Past (た) | 引上げた |
| Negation (未然) | 引上げない |
| Polite (丁寧) | 引上げます |
| te (て) | 引上げて |
| Ability (可能) | 引上げられる |
| Passive (受身) | 引上げられる |
| Command (使役) | 引上げさせる |
| Passive command (使役受身) | 引上げさせられる |
| Conditions (条件) | 引上げれば |
| Command (命令) | 引上げろ |
| Will (意向) | 引上げよう |
| Prohibition (禁止) | 引上げるな |
