Enter ↵Look up/translateEscClose, keep current result
愛する (あいする) — hâm mộ (ai đó)
愛する
あいする
あ い す る
あ い す る
JLPTN3
-
Hâm mộ (ai đó)
Yêu mến (trẻ em,v.v.)
Động từ Ichidan – động từ zuru(dạng thay thế của các động từ kết thúc bằng -jiru), động từ Ichidan – động từ zuru(dạng thay thế của các động từ kết thúc bằng -jiru)