押す (おす) — ấn; nhấn; bấm
押す
お す
JLPTN5
Ấn; nhấn; bấm
右
の
スイッチ
を
押
して
、
電気
をつけてください
。
Hãy ấn công tắc bên phải để bật đèn.
Đẩy
犬
が
部屋
の
扉
を
押
して
、
中
に
入
ってきた
。
Con chó đã đẩy cửa phòng và đi vào trong.
Đóng (dấu)
Mặc dù; bất kể; mặc kệ
Áp đảo
Bị muộn; bị trễ; bị lùi lịch
Ép buộc
自分
の
考
えを
強引
に
押
して
、
相手
を
納得
させる
。
Trong trận đấu hôm qua, tôi đã bị đối thủ áp đảo hoàn toàn.Ép buộc ý kiến của bản thân và thuyết phục đối phương.
Verb conjugation table 押す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 押す/おす |
| Past (た) | 押した |
| Negation (未然) | 押さない |
| Polite (丁寧) | 押します |
| te (て) | 押して |
| Ability (可能) | 押せる |
| Passive (受身) | 押される |
| Command (使役) | 押させる |
| Passive command (使役受身) | 押させられる |
| Conditions (条件) | 押せば |
| Command (命令) | 押せ |
| Will (意向) | 押そう |
| Prohibition (禁止) | 押すな |
