追う (おう) — bận rộn; nợ ngập đầu ngập cổ
追う
お う
JLPTN3
Bận rộn; nợ ngập đầu ngập cổ
彼
は
生活
に
追
われている
。
Anh ta sống ngập đầu trong nợ nần.
Đeo đuổi
Đuổi; đuổi theo
泥棒
を
追
った
Đuổi theo kẻ trộm
Lùa
Truy.
Image search

Verb conjugation table 追う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 追う/おう |
| Past (た) | 追った |
| Negation (未然) | 追わない |
| Polite (丁寧) | 追います |
| te (て) | 追って |
| Ability (可能) | 追える |
| Passive (受身) | 追われる |
| Command (使役) | 追わせる |
| Passive command (使役受身) | 追わせられる |
| Conditions (条件) | 追えば |
| Command (命令) | 追え |
| Will (意向) | 追おう |
| Prohibition (禁止) | 追うな |
