逃げる (にげる) — bôn ba
逃げる
に げ る
JLPTN4
Bôn ba
Chạy
Cút
Tẩu thoát
Thoát
逃
げるすきがなかった
。
Tôi không có cơ hội để trốn thoát.
Thoát khỏi
Tránh
Trốn
逃
げるすきがなかった
。
Tôi không có cơ hội để trốn thoát.
Trốn chạy
Trốn tránh
Xa lánh.
Image search

Verb conjugation table 逃げる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 逃げる/にげる |
| Past (た) | 逃げた |
| Negation (未然) | 逃げない |
| Polite (丁寧) | 逃げます |
| te (て) | 逃げて |
| Ability (可能) | 逃げられる |
| Passive (受身) | 逃げられる |
| Command (使役) | 逃げさせる |
| Passive command (使役受身) | 逃げさせられる |
| Conditions (条件) | 逃げれば |
| Command (命令) | 逃げろ |
| Will (意向) | 逃げよう |
| Prohibition (禁止) | 逃げるな |
