示す (しめす) — biểu hiện ra; chỉ ra; cho thấy
示す
し め す
し め す
JLPTN3
Biểu hiện ra; chỉ ra; cho thấy
Xuất trình; đưa cho xem
証明書
を
示
す
Xuất trình chứng minh thư .
Image search

Verb conjugation table 示す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 示す/しめす |
| Past (た) | 示した |
| Negation (未然) | 示さない |
| Polite (丁寧) | 示します |
| te (て) | 示して |
| Ability (可能) | 示せる |
| Passive (受身) | 示される |
| Command (使役) | 示させる |
| Passive command (使役受身) | 示させられる |
| Conditions (条件) | 示せば |
| Command (命令) | 示せ |
| Will (意向) | 示そう |
| Prohibition (禁止) | 示すな |
