表わす (あらわす) — biểu thị; biểu hiện; lộ rõ; diễn tả; thể hiện
表わす
あ ら わ す
Biểu thị; biểu hiện; lộ rõ; diễn tả; thể hiện
ささいな
悲
しみは
言葉
で
表
わすことができるけれど
、
深
い
悲
しみは
言葉
にならない
。
Hơi buồn thì có thể diễn tả thành lời, nhưng những nỗi buồn sâu kín thì khó có thể diễn tả thành lời được
Image search

Verb conjugation table 表わす
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 表わす/あらわす |
| Past (た) | 表わした |
| Negation (未然) | 表わさない |
| Polite (丁寧) | 表わします |
| te (て) | 表わして |
| Ability (可能) | 表わせる |
| Passive (受身) | 表わされる |
| Command (使役) | 表わさせる |
| Passive command (使役受身) | 表わさせられる |
| Conditions (条件) | 表わせば |
| Command (命令) | 表わせ |
| Will (意向) | 表わそう |
| Prohibition (禁止) | 表わすな |
