著す (あらわす) — viết; xuất bản
著す
あ ら わ す
JLPTN2
Viết; xuất bản
その
教授
は
歴史
の
本
を
何冊著
している
。
Vị giáo sư đó đã viết một vài cuốn sách về lịch sử.
Image search

Verb conjugation table 著す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 著す/あらわす |
| Past (た) | 著した |
| Negation (未然) | 著さない |
| Polite (丁寧) | 著します |
| te (て) | 著して |
| Ability (可能) | 著せる |
| Passive (受身) | 著される |
| Command (使役) | 著させる |
| Passive command (使役受身) | 著させられる |
| Conditions (条件) | 著せば |
| Command (命令) | 著せ |
| Will (意向) | 著そう |
| Prohibition (禁止) | 著すな |
