書く (かく) — viết (chữ, ký hiệu...)
書く
か く
JLPTN5
Viết (chữ, ký hiệu...)
持
ち
物
に
名前
を
書
く
。
Viết tên lên đồ vật của mình.
Sáng tác; viết lách; viết
彼
は
詩
を
書
くのが
好
きだ
。
Anh ấy thích viết thơ.
Image search

Verb conjugation table 書く
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 書く/かく |
| Past (た) | 書いた |
| Negation (未然) | 書かない |
| Polite (丁寧) | 書きます |
| te (て) | 書いて |
| Ability (可能) | 書ける |
| Passive (受身) | 書かれる |
| Command (使役) | 書かせる |
| Passive command (使役受身) | 書かせられる |
| Conditions (条件) | 書けば |
| Command (命令) | 書け |
| Will (意向) | 書こう |
| Prohibition (禁止) | 書くな |
