Aucune donnée
Notification
Aucune notification
前巻 (ぜんかん) — tập trước; quyển trước; phân trước
前巻
tập trước
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前出 ぜんしゅつ
đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây
お前 「おまえ」「おめえ」
mày