Aucune donnée
Notification
Aucune notification
善 (ぜん) — sự tốt đẹp; sự hoàn thiện; sự đúng đắn.
善
sự tốt đẹp
善性 ぜんせい
tính thiện.
善神 ぜんしん
giáo lý chân chính của Đức Phật
善書 ぜんしょ
người viết chữ đẹp
善と美 ぜんとみ
chân thiện mỹ.
善友 ぜんゆう
bạn tốt