Aucune donnée
Notification
Aucune notification
妖精 (ようせい) — nàng tiên; yêu tinh; yêu tinh lùn
妖精
nàng tiên
妖精症症候群 ようせいしょうしょうこうぐん
hội chứng donohue
歯の妖精 はのようせい
tooth fairy
精神 せいしん
kiên tâm
妖怪 ようかい
quái vật, yêu quái
射精 しゃせい
sự phóng tinh