お化け (おばけ) — ma; quỷ; yêu tinh; quái vật; yêu quái
お化け
お ば け
Ma; quỷ; yêu tinh; quái vật; yêu quái
お
化
けの
話
で
(
人
)
を
怖
がらせる
Làm cho ai sợ bằng câu chuyện ma quỷ
Recherche d'image

お化け (おばけ) — ma; quỷ; yêu tinh; quái vật; yêu quái
