Aucune donnée
Notification
Aucune notification
化物 (ばけもの かぶつ) — ma; tà thần; yêu quái.
化物
ma
不消化物 ふしょうかぶつ
vật khó tiêu.
酸化物 さんかぶつ
ôxit
三酸化物 さんさんかぶつ
hợp chất hóa học lưu huỳnh trioxide
超酸化物 ちょうさんかぶつ
superoxit (một loại anion, công thức: o−2; tên hệ thống của anion là dioxit)
亜酸化物 あさんかぶつ
suboxide