Aucune donnée
Notification
Aucune notification
魔物 (まもの) — yêu tinh
魔物
yêu tinh
邪魔物 「じゃまもの」「じゃまぶつ」
vật chướng ngại, sự cản trở, sự trở ngại
ラプラスの魔物 ラプラスのまもの
con quỷ Laplace
マクスウェルの魔物 マクスウェルのまもの
con quỷ Maxwell
魔法 まほう
bùa
魔法的 まほうてき
ma thuật