Aucune donnée
Notification
Aucune notification
木木 (きぎ) — cây cối
木木
cây cối
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
木化 「もっか」「もくか」
sự hóa gỗ; gỗ hóa (hiện tượng các mô thực vật như thân/ cành trở nên cứng và giống như gỗ)
ゲーム木 ゲームき
cây trò chơi
木金 もくきん
thứ năm và thứ sáu
木所 きどころ
việc phân loại các loại gỗ thơm dùng làm hương