Aucune donnée
Notification
Aucune notification
沢山 (たくさん だくさん さわやま) — đủ; nhiều
沢山
đủ
もっと沢山 もっとたくさん
nhiều hơn nữa
盛り沢山 もりだくさん
nhiều, thay đổi
子沢山 こだくさん
sự có nhiều con, sự đông con
山 「やま」「さん」「むれ」
núi
他山 たざん
núi khác