謀反 (むほん むへん) — Cuộc nổi loạn, cuộc phiến loạn
謀反
む ほ ん
Cuộc nổi loạn, cuộc phiến loạn
Sự chống lại (chính quyền, chính sách, luật pháp...)
Mưu phản; nổi loạn chống lại quân chủ; dấy binh chống lại triều đình hoặc lãnh chúa; tội phản quốc (cụ thể là tội nghiêm trọng thứ ba trong hệ thống luật Ritsuryo)
Âm mưu; lập và thực hiện kế hoạch bí mật
Nổi loạn; khởi nghĩa; phản quốc
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 謀反
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 謀反する/むほんする |
| Passé (た) | 謀反した |
| Négation (未然) | 謀反しない |
| Poli (丁寧) | 謀反します |
| te (て) | 謀反して |
| Capacité (可能) | 謀反できる |
| Passif (受身) | 謀反される |
| Commandement (使役) | 謀反させる |
| Commande passive (使役受身) | 謀反させられる |
| Conditions (条件) | 謀反すれば |
| Commandement (命令) | 謀反しろ |
| Volonté (意向) | 謀反しよう |
| Interdiction (禁止) | 謀反するな |
