さっぱり (さっぱり) — hoàn toàn; toàn bộ
さっぱり
さ っ ぱ り
JLPTN3
Hoàn toàn; toàn bộ
〜
分
からない
Không hiểu gì cả
Nhạt (vị); vừa vừa (vị)
〜
した
味
Mùi vị vừa miệng
Nhẹ bỗng (cảm giác); sảng khoái; thoải mái
〜
(
と
)
した
気分
Tâm trạng sảng khoái .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes さっぱり
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | さっぱりする |
| Passé (た) | さっぱりした |
| Négation (未然) | さっぱりしない |
| Poli (丁寧) | さっぱりします |
| te (て) | さっぱりして |
| Capacité (可能) | さっぱりできる |
| Passif (受身) | さっぱりされる |
| Commandement (使役) | さっぱりさせる |
| Commande passive (使役受身) | さっぱりさせられる |
| Conditions (条件) | さっぱりすれば |
| Commandement (命令) | さっぱりしろ |
| Volonté (意向) | さっぱりしよう |
| Interdiction (禁止) | さっぱりするな |
