Aucune donnée
Notification
Aucune notification
徹頭徹尾 (てっとうてつび) — hoàn toàn, từ đầu đến cuối
徹頭徹尾
hoàn toàn, từ đầu đến cuối
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
尾 「お」「び」
cái đuôi
一尾 いちび
số đếm (cá, tôm)
尾部 びぶ
theo dõi; đuôi
機尾 きび
đuôi máy bay