更に (さらに) — hơn nữa; hơn hết; trên hết
更に
さ ら に
Hơn nữa; hơn hết; trên hết
さらに
速
く
走
る
Chạy nhanh hơn nữa
Hơn nữa; vả lại; ngoài ra; vả chăng.
さらに
速
く
走
る
Chạy nhanh hơn nữa
Recherche d'image

更に (さらに) — hơn nữa; hơn hết; trên hết
