Aucune donnée
Notification
Aucune notification
インカム (インカム) — thu nhập
インカム
thu nhập
無関係 むかんけい
không quan hệ
うんかい
seof clouds
いわかん
nỗi khó chịu; tình trạng khó chịu, tình trạng phiền muộn
向い むかい
giáp mặt; đối diện; ngang qua đường phố(kẻ) khác đứng bên
たんかい
tính ngay thật, tính thẳng thắn, tính bộc trực