Aucune donnée
Notification
Aucune notification
収入 (しゅうにゅう) — thu nhập.
収入
thu nhập.
収入する しゅうにゅうする
lặt
収入がある しゅうにゅうがある
bở béo.
収入できた しゅうにゅうできた
đã thu được.
収入役 しゅうにゅうやく
người thủ quỹ cơ quan nhà nước
収入機会 しゅうにゅうきかい
cơ hội lợi tức