Aucune donnée
Notification
Aucune notification
稼ぎ (かせぎ) — tiền kiếm được, tiền lương, tiền lãi
稼ぎ
tiền kiếm được, tiền lương, tiền lãi
稼ぎ人 かせぎにん
người làm việc chăm chỉ
稼ぎ時 かせぎどき
thời gian kiếm tiền
稼ぎ方 かせぎかた
phương thức kiếm tiền, cách kiếm tiền
稼ぎ手 かせぎて
người kiếm tiền; người làm việc chăm chỉ; trụ cột chính
稼ぎ頭 かせぎがしら
người có thu nhập cao nhất, người kiếm được nhiều tiền nhất (trụ cột gia đình)